Thứ Hai, 23 tháng 5, 2016

MÁY BƠM ĐỊNH LƯỢNG TACMINA BPL SERIES

MÁY BƠM ĐỊNH LƯỢNG TACMINA BPL SERIES

MÁY BƠM ĐỊNH LƯỢNG TACMINA BPL SERIES

Chi tiết dòng sản phẩm máy bơm định lượng Tacmina BPL

  • Máy nhỏ gọn và nhẹ để dễ dàng đưa vào trang thiết bị.
  • Phun và chuyển chất lỏng hóa học với tốc độ dòng chảy là 0,05 lít / phút. đến 30 lít / phút
MODEL  MÁY BƠM ĐỊNH LƯỢNG TACMINA BPL SERIES:
BPL-005
BPL-01
BPL-02
BPL-03
BPL-06
BPL-1
BPL-2
BPL-3
BPL-5
BPL-10
BPL-20
BPL-30

Chi tiết kĩ thuật máy bơm định lượng BPL series
Model BPL-005 BPL-01 BPL-02 BPL-03 BPL-06 BPL-1 BPL-2 BPL-3 BPL-5 BPL-10 BPL-20 BPL-30
Discharge volume *1 L/min 0.05 0.14 0.2 0.3 0.6 1 2 3 5 10 20 30
L/h 3 8.4 12 18 36 60 120 180 300 600 1,200 1,800
Max. discharge pressure *2 MPa 1.0 0.5
bar 10 5
Discharge volume control system Motor-speed control by inverter
Discharge volume control range 1:n 1:10 1:4 1:2 1:10
Hz 6 to 60 15 to 60 30 to 60 6 to 60
Stroke speed strokes/min 105 119 105 119 84 104
Stroke length mm 2 3 6 4 6 10 13 20
Connection*3 JIS flange Discharge side 10K15A 10K25A 10K40A
Suction side 10K15A 10K25A 10K50A
ANSI flange (ANSI150Lb) Discharge side 1/2B 1/2B 1-1/2B
Suction side 1/2B 1B 2B
DIN flange (DIN2501) Discharge side PN10 DN15 PN10 DN25 PN10 DN40
Suction side PN10 DN15 PN10 DN25 PN10 DN50
Transferrable temperature [Ambient] 0 to 40°C / [Liquid] PVC type:0 to 40°C / SUS type:0 to 60°C (no freezing allowed)
Transferrable viscosity standard 50mPa·s or less
high-viscosity - 50 to 2,000mPa·s 50 to 1,000mPa·s 50 to 2,000mPa·s
Motor*4 Motor type Geared motor; totally enclosed, external fan, outdoor type
Power supply(V) / frequency(Hz) 3-phase / 200V(50Hz),220V(50Hz/60Hz),380V(50Hz),400V(50Hz/60Hz),440V(60Hz)
No. of poles(P) 4
Output(kW) 0.2


Công ty TNHH Ngân Anh Phát Chi nhánh Hồ Chí Minh
ĐC: 455 Xô Viết Nghệ Tĩnh, P.26, Q.Bình Thạnh, Tp.HCM
ĐT: 08 3511 6264 – 0908 367 248
Email: salehcm1@ngananhphat.com

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét